field of study

field of study

A student chooses a field of study at the university.

Định nghĩa

Danh từ: - Lĩnh vực nghiên cứu: "field of study" chỉ một nhánh kiến thức chuyên sâu, một ngành học cụ thể trong hệ thống tri thức. bao hàm một tập hợp các khái niệm, phương pháp chủ đề được nghiên cứu một cách hệ thống. - dụ: "anthropology is the study of human beings" (nhân chủng học lĩnh vực nghiên cứu về con người).

dụ sử dụng
  • (Bằng tiến sĩ của anh ấy thuộc lĩnh vực nghiên cứu nào?)
  • (Giáo viên nên được đào tạo tốt trong lĩnh vực nghiên cứu chuyên môn của họ.)
  • (Lĩnh vực nghiên cứu của ấy tập trung vào sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to choose a field of study": chọn một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
    • Many students struggle when choosing a field of study for university. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi chọn lĩnh vực nghiên cứu cho đại học.)
  • "to specialize in a field of study": chuyên sâu trong một lĩnh vực nghiên cứu.
    • After completing the basics, she decided to specialize in a narrow field of study. (Sau khi hoàn thành các kiến thức cơ bản, ấy quyết định chuyên sâu vào một lĩnh vực nghiên cứu hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (n): lĩnh vực, ngành (viết tắt thông dụng của "field of study").
    • She is an expert in her field. ( ấy chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
  • Study (n): sự nghiên cứu, ngành học.
    • The study of history requires critical thinking. (Ngành học lịch sử đòi hỏi tư duy phản biện.)
Từ đồng nghĩa
  • Discipline: ngành học, môn học (thường dùng trong bối cảnh học thuật chính thức).
    • What discipline does he teach? (Ông ấy dạy ngành học nào?)
  • Subject: môn học, chủ đề (dùng phổ biến hơn, có thể chỉ một môn trong chương trình học).
    • Mathematics is her favorite subject. (Toán học môn yêu thích của ấy.)
  • Branch of knowledge: nhánh kiến thức (mang tính học thuật cao).
    • Philosophy is a broad branch of knowledge. (Triết học một nhánh kiến thức rộng lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go into a field of study": bắt đầu theo đuổi một lĩnh vực nghiên cứu.
    • He decided to go into the field of study of computer science. (Anh ấy quyết định theo đuổi lĩnh vực nghiên cứu khoa học máy tính.)
Thành ngữ liên quan
  • "in the field": trong lĩnh vực chuyên môn (thường dùng để chỉ hoạt động thực tế ngoài lý thuyết).
    • As a geologist, she spends a lot of time in the field. ( một nhà địa chất, ấy dành nhiều thời gian làm việc thực địa trong lĩnh vực của mình.)